<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<rss version="2.0" xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/" xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/">
	<channel>
		<title><![CDATA[Thủ Thuật Access - English for Office]]></title>
		<link>https://thuthuataccess.com/forum/</link>
		<description><![CDATA[Thủ Thuật Access - https://thuthuataccess.com/forum]]></description>
		<pubDate>Tue, 21 Apr 2026 10:43:22 +0000</pubDate>
		<generator>MyBB</generator>
		<item>
			<title><![CDATA[Những câu tiếng Anh hữu dụng cho người mới đi làm]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-11925.html</link>
			<pubDate>Mon, 14 Jun 2021 02:58:52 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=1">Noname</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-11925.html</guid>
			<description><![CDATA[Câu "I know a good place nearby" dùng để mời ăn trưa, còn khi cần giúp đỡ hãy nói "I don’t understand this. Can you please explain it?".<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Giới thiệu bản thân</span><br />
<br />
"Hi [name], nice to meet you" (Xin chào (kèm tên), rất vui được gặp bạn). Bạn nên nói câu này với người mới gặp lần đầu, việc nhắc lại tên của họ sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.<br />
<br />
"I’m still learning English, so please speak slowly" (Tôi vẫn đang học tiếng Anh, vì vậy vui lòng nói chậm một chút). Đây là cách lịch sự để đề nghị ai đó nhắc lại điều họ vừa nói, cũng là một cách thật thà thừa nhận bạn vẫn đang nỗ lực cải thiện trình độ tiếng Anh.<br />
<br />
"I just started working here. I’m the new [name of your job]" (Tôi mới bắt đầu làm việc ở đây. Tôi là [tên công việc, chức danh] mới). Câu này giúp mọi người biết chuyên môn của bạn.<br />
<br />
"I’m working in the [name] department. What do you do here?" (Tôi đang làm việc tại [tên bộ phận]. Bạn làm gì ở đây?). Sau khi giới thiệu chuyên môn, bạn có thể tiếp tục nói về phòng, ban của mình và hỏi lại người nghe. Đây là cách kết bạn dễ dàng, tự nhiên trong môi trường làm việc mới.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Các cách chào hỏi</span><br />
<br />
"Good morning/afternoon/night. How’s everything?/How’s it going?" (Chào buổi sáng/ chiều/ tối/. Mọi chuyện thế nào?). Đây là những cách chào hỏi phổ biến và hay hơn "Hello, how are you" (Xin chào, bạn có khỏe không?) rất nhiều.<br />
<br />
"How was your weekend?/How did your weekend go?" (Cuối tuần của bạn thế nào?). Nếu gặp lại đồng nghiệp vào đầu tuần, hãy hỏi câu này để biết họ đã trải qua những ngày nghỉ ra sao. Lời hỏi thăm này có thể mở ra cơ hội trò chuyện về sở thích cá nhân giữa hai người.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Nói tạm biệt</span><br />
<br />
"See you later/tomorrow" (Hẹn gặp lại vào ngày mai). Đây là cách chào gần gũi nhưng vẫn giữ được phép lịch sự khi chào hỏi ai đó.<br />
<br />
"Good night" (Chúc ngủ ngon). Nếu rời đi vào buổi tối, bạn có thể dùng lời chúc này như một cách chào tạm biệt.<br />
<br />
"Have a nice weekend" (Cuối tuần vui vẻ). Lời chào này dùng để tạm biệt vào vào cuối tuần, đồng thời chúc họ có những ngày nghỉ vui vẻ.<br />
<img src="https://i1-vnexpress.vnecdn.net/2021/06/13/shutterstock-1315248653-8545-1623582441.jpg?w=680&amp;h=0&amp;q=100&amp;dpr=1&amp;fit=crop&amp;s=z1s0Dp7jsrGpzaZBRySoeQ" loading="lazy"  alt="[Hình: shutterstock-1315248653-8545-1623582441....zaZBRySoeQ]" class="mycode_img" /><br />
Hỏi vị trí phòng, đồ dùng<br />
<br />
"Where can I find the bathroom/coffee maker?" (Tôi có thể tìm phòng tắm/máy pha cà phê ở đâu?) Khi đến một công ty mới, bạn sẽ không biết vị trí các phòng, ban, đồ dùng cần thiết ở đâu. Việc thành thạo mẫu câu này là điều cần thiết.<br />
<br />
"Where are we meeting?" (Cuộc họp sẽ diễn ra ở đâu?) Nếu không chắc về vị trí tổ chức cuộc họp, hãy hỏi lại để mình không lạc đường hoặc đến muộn, tạo ra ấn tượng xấu với cấp trên và đồng nghiệp.<br />
<br />
"Where can I leave this?" (Tôi có thể để cái này ở đâu?) Câu hỏi này được dùng khi bạn không biết để ô, áo khoác hay các vật dụng của mình ở đâu, tránh trường hợp để sai vị trí gây ảnh hưởng mọi người.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Mời người khác ăn trưa, uống cà phê</span><br />
<br />
"Let’s get a coffee sometime" (Hôm nào đi uống cafe nhé). Lời mời này không xác định mốc thời gian cụ thể, là cách gợi ý một cuộc gặp gỡ khác sau này, thể hiện bạn có ấn tượng tốt với đối phương và muốn thân thiết hơn.<br />
<br />
"I know a good place nearby" (Tôi biết một chỗ rất ngon ở gần đây). Bạn sử dụng câu nói này để đề xuất một địa điểm ăn trưa gần nơi làm việc.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Cư xử trong cuộc họp</span><br />
<br />
"Do you mind if I record this?" (Bạn có phiền không nếu tôi ghi âm lại điều này?). Khi là nhân viên mới, có nhiều thứ sẽ khiến bạn không thể hiểu ngay trong lần nghe đầu tiên. Vì vậy, nếu có thể, bạn nên ghi âm nội dung cuộc họp để không làm sai hay thiếu bất cứ điều gì. Hãy sử dụng câu này để xin phép cấp trên, đồng nghiệp trước khi làm.<br />
<br />
"Excuse me, can you please speak up?" (Xin lỗi, bạn có thể nói to hơn được không?). Nếu không thể nghe rõ cấp trên hoặc đồng nghiệp đang nói gì, đừng ngại ngần đề nghị họ nói to hơn.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Đề nghị được hỗ trợ</span><br />
<br />
"I don’t understand this. Can you please explain it?" (Tôi không hiểu điều này, bạn có thể vui lòng giải thích nó được không?). Để tránh làm sai hoặc khiến mọi thứ rối tung lên, bạn có thể hỏi lại đồng nghiệp khi chưa nắm chắc một vấn đề nào đó.<br />
<br />
"I’m having trouble with [something]. Do you know who can help me?" (Tôi đang gặp rắc rối với [một điều gì đó]. Bạn có biết ai có thể giúp tôi không?). Trước khi nhờ ai đó giúp đỡ, hãy tìm hiểu xem họ có phù hợp và thẩm quyền giải quyết vấn đề bạn đang gặp phải hay không.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thanh Hằng (Theo FluentU)</span>- Đăng lại từ VNE]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[Câu "I know a good place nearby" dùng để mời ăn trưa, còn khi cần giúp đỡ hãy nói "I don’t understand this. Can you please explain it?".<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Giới thiệu bản thân</span><br />
<br />
"Hi [name], nice to meet you" (Xin chào (kèm tên), rất vui được gặp bạn). Bạn nên nói câu này với người mới gặp lần đầu, việc nhắc lại tên của họ sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn.<br />
<br />
"I’m still learning English, so please speak slowly" (Tôi vẫn đang học tiếng Anh, vì vậy vui lòng nói chậm một chút). Đây là cách lịch sự để đề nghị ai đó nhắc lại điều họ vừa nói, cũng là một cách thật thà thừa nhận bạn vẫn đang nỗ lực cải thiện trình độ tiếng Anh.<br />
<br />
"I just started working here. I’m the new [name of your job]" (Tôi mới bắt đầu làm việc ở đây. Tôi là [tên công việc, chức danh] mới). Câu này giúp mọi người biết chuyên môn của bạn.<br />
<br />
"I’m working in the [name] department. What do you do here?" (Tôi đang làm việc tại [tên bộ phận]. Bạn làm gì ở đây?). Sau khi giới thiệu chuyên môn, bạn có thể tiếp tục nói về phòng, ban của mình và hỏi lại người nghe. Đây là cách kết bạn dễ dàng, tự nhiên trong môi trường làm việc mới.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Các cách chào hỏi</span><br />
<br />
"Good morning/afternoon/night. How’s everything?/How’s it going?" (Chào buổi sáng/ chiều/ tối/. Mọi chuyện thế nào?). Đây là những cách chào hỏi phổ biến và hay hơn "Hello, how are you" (Xin chào, bạn có khỏe không?) rất nhiều.<br />
<br />
"How was your weekend?/How did your weekend go?" (Cuối tuần của bạn thế nào?). Nếu gặp lại đồng nghiệp vào đầu tuần, hãy hỏi câu này để biết họ đã trải qua những ngày nghỉ ra sao. Lời hỏi thăm này có thể mở ra cơ hội trò chuyện về sở thích cá nhân giữa hai người.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Nói tạm biệt</span><br />
<br />
"See you later/tomorrow" (Hẹn gặp lại vào ngày mai). Đây là cách chào gần gũi nhưng vẫn giữ được phép lịch sự khi chào hỏi ai đó.<br />
<br />
"Good night" (Chúc ngủ ngon). Nếu rời đi vào buổi tối, bạn có thể dùng lời chúc này như một cách chào tạm biệt.<br />
<br />
"Have a nice weekend" (Cuối tuần vui vẻ). Lời chào này dùng để tạm biệt vào vào cuối tuần, đồng thời chúc họ có những ngày nghỉ vui vẻ.<br />
<img src="https://i1-vnexpress.vnecdn.net/2021/06/13/shutterstock-1315248653-8545-1623582441.jpg?w=680&amp;h=0&amp;q=100&amp;dpr=1&amp;fit=crop&amp;s=z1s0Dp7jsrGpzaZBRySoeQ" loading="lazy"  alt="[Hình: shutterstock-1315248653-8545-1623582441....zaZBRySoeQ]" class="mycode_img" /><br />
Hỏi vị trí phòng, đồ dùng<br />
<br />
"Where can I find the bathroom/coffee maker?" (Tôi có thể tìm phòng tắm/máy pha cà phê ở đâu?) Khi đến một công ty mới, bạn sẽ không biết vị trí các phòng, ban, đồ dùng cần thiết ở đâu. Việc thành thạo mẫu câu này là điều cần thiết.<br />
<br />
"Where are we meeting?" (Cuộc họp sẽ diễn ra ở đâu?) Nếu không chắc về vị trí tổ chức cuộc họp, hãy hỏi lại để mình không lạc đường hoặc đến muộn, tạo ra ấn tượng xấu với cấp trên và đồng nghiệp.<br />
<br />
"Where can I leave this?" (Tôi có thể để cái này ở đâu?) Câu hỏi này được dùng khi bạn không biết để ô, áo khoác hay các vật dụng của mình ở đâu, tránh trường hợp để sai vị trí gây ảnh hưởng mọi người.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Mời người khác ăn trưa, uống cà phê</span><br />
<br />
"Let’s get a coffee sometime" (Hôm nào đi uống cafe nhé). Lời mời này không xác định mốc thời gian cụ thể, là cách gợi ý một cuộc gặp gỡ khác sau này, thể hiện bạn có ấn tượng tốt với đối phương và muốn thân thiết hơn.<br />
<br />
"I know a good place nearby" (Tôi biết một chỗ rất ngon ở gần đây). Bạn sử dụng câu nói này để đề xuất một địa điểm ăn trưa gần nơi làm việc.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Cư xử trong cuộc họp</span><br />
<br />
"Do you mind if I record this?" (Bạn có phiền không nếu tôi ghi âm lại điều này?). Khi là nhân viên mới, có nhiều thứ sẽ khiến bạn không thể hiểu ngay trong lần nghe đầu tiên. Vì vậy, nếu có thể, bạn nên ghi âm nội dung cuộc họp để không làm sai hay thiếu bất cứ điều gì. Hãy sử dụng câu này để xin phép cấp trên, đồng nghiệp trước khi làm.<br />
<br />
"Excuse me, can you please speak up?" (Xin lỗi, bạn có thể nói to hơn được không?). Nếu không thể nghe rõ cấp trên hoặc đồng nghiệp đang nói gì, đừng ngại ngần đề nghị họ nói to hơn.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Đề nghị được hỗ trợ</span><br />
<br />
"I don’t understand this. Can you please explain it?" (Tôi không hiểu điều này, bạn có thể vui lòng giải thích nó được không?). Để tránh làm sai hoặc khiến mọi thứ rối tung lên, bạn có thể hỏi lại đồng nghiệp khi chưa nắm chắc một vấn đề nào đó.<br />
<br />
"I’m having trouble with [something]. Do you know who can help me?" (Tôi đang gặp rắc rối với [một điều gì đó]. Bạn có biết ai có thể giúp tôi không?). Trước khi nhờ ai đó giúp đỡ, hãy tìm hiểu xem họ có phù hợp và thẩm quyền giải quyết vấn đề bạn đang gặp phải hay không.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thanh Hằng (Theo FluentU)</span>- Đăng lại từ VNE]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Đọc các ký tự đặc biệt trong tiếng Anh]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-11405.html</link>
			<pubDate>Wed, 18 Mar 2020 08:25:08 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=1">Noname</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-11405.html</guid>
			<description><![CDATA[Hồi giờ học phát âm toàn được dạy từ nó đọc thế nào, ít nghe giáo trình nào nhắc chuyện đọc ký tự đặc biệt.<br />
Hôm nay tìm tòi mấy cái ký tự này đọc thế nào để có khi dùng đến, nhất là với dân lập trình<br />
<br />
@ đọc như "at" trong tiếng Anh<br />
# = number, hash (British English), pound (American English)<br />
&#36; = dollar<br />
£ = pound (British English)<br />
% = percent <br />
^ = caret (dùng để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)<br />
&amp; = ampersand ( mình vẫn thường nghe mọi người đọc kí hiệu này là ‘and’ đấy )<br />
* = asterisk (ký hiệu này xuất hiện trên bàn phím điện thoại còn được đọc là Star )<br />
~ = tilde (dùng trong từ điển, để thay cho từ đầu mục trong 1 số phần của 1 mục t / dùng trên chữ n trong tiếng Tây Ban Nha)<br />
! = exclamation mark<br />
() = parentheses<br />
– = hyphen (dấu nối trong từ ghép)<br />
_ = underscore, understroke (dấu gạch dưới từ, ngữ dùng để nhấn mạnh)<br />
+ = plus sign <br />
– = minus sign<br />
× = multiplication sign<br />
÷ = division sign <br />
= = equals<br />
[] = square brackets<br />
{} = curly brackets (ký hiệu này có vẻ ko phổ biến lắm)<br />
&lt;&gt; = angle brackets<br />
\ = backslash (dấu gạch chéo ngược, sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình)<br />
/ = slash, solidus (dấu sổ, trong miền Nam còn gọi là sẹc, sử dụng nhiều trogn đời sống hàng ngày, ký hiệu địa chỉ nhà, tính toán, lập trình…)<br />
¶ = paragraph mark, pilcrow sign (dấu này mình chỉ thấy sử dụng trong MS-WORD, còn ngoài ra chưa hề thấy ở đâu cả) <br />
§ = section sign (sử dụng trong văn chương, sách báo. Chia thành các mục, chương, đoạn…)<br />
¥ = Yen sign<br />
¢ = cent sign<br />
º = degree symbol, ordinal indicator<br />
‘ = apostrophe, prime(dấu móc lưng, dấu phết… dùng trong toán học)<br />
: = colon <br />
, = comma<br />
… = ellipses<br />
. = full stop/period/dot<br />
? = question mark<br />
“”= quotation marks(AE), inverted comma(BE) (dấu ngoặc kép, dấu nháy)<br />
; = semicolon <br />
™ = trademark<br />
® = registered<br />
– = dash (gạch đầu dòng)<br />
<br />
<br />
Nguồn: Sưu tầm]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[Hồi giờ học phát âm toàn được dạy từ nó đọc thế nào, ít nghe giáo trình nào nhắc chuyện đọc ký tự đặc biệt.<br />
Hôm nay tìm tòi mấy cái ký tự này đọc thế nào để có khi dùng đến, nhất là với dân lập trình<br />
<br />
@ đọc như "at" trong tiếng Anh<br />
# = number, hash (British English), pound (American English)<br />
&#36; = dollar<br />
£ = pound (British English)<br />
% = percent <br />
^ = caret (dùng để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)<br />
&amp; = ampersand ( mình vẫn thường nghe mọi người đọc kí hiệu này là ‘and’ đấy )<br />
* = asterisk (ký hiệu này xuất hiện trên bàn phím điện thoại còn được đọc là Star )<br />
~ = tilde (dùng trong từ điển, để thay cho từ đầu mục trong 1 số phần của 1 mục t / dùng trên chữ n trong tiếng Tây Ban Nha)<br />
! = exclamation mark<br />
() = parentheses<br />
– = hyphen (dấu nối trong từ ghép)<br />
_ = underscore, understroke (dấu gạch dưới từ, ngữ dùng để nhấn mạnh)<br />
+ = plus sign <br />
– = minus sign<br />
× = multiplication sign<br />
÷ = division sign <br />
= = equals<br />
[] = square brackets<br />
{} = curly brackets (ký hiệu này có vẻ ko phổ biến lắm)<br />
&lt;&gt; = angle brackets<br />
\ = backslash (dấu gạch chéo ngược, sử dụng chủ yếu trong toán học và lập trình)<br />
/ = slash, solidus (dấu sổ, trong miền Nam còn gọi là sẹc, sử dụng nhiều trogn đời sống hàng ngày, ký hiệu địa chỉ nhà, tính toán, lập trình…)<br />
¶ = paragraph mark, pilcrow sign (dấu này mình chỉ thấy sử dụng trong MS-WORD, còn ngoài ra chưa hề thấy ở đâu cả) <br />
§ = section sign (sử dụng trong văn chương, sách báo. Chia thành các mục, chương, đoạn…)<br />
¥ = Yen sign<br />
¢ = cent sign<br />
º = degree symbol, ordinal indicator<br />
‘ = apostrophe, prime(dấu móc lưng, dấu phết… dùng trong toán học)<br />
: = colon <br />
, = comma<br />
… = ellipses<br />
. = full stop/period/dot<br />
? = question mark<br />
“”= quotation marks(AE), inverted comma(BE) (dấu ngoặc kép, dấu nháy)<br />
; = semicolon <br />
™ = trademark<br />
® = registered<br />
– = dash (gạch đầu dòng)<br />
<br />
<br />
Nguồn: Sưu tầm]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[tiếng anh của từ Giới tính là gì]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-11398.html</link>
			<pubDate>Fri, 13 Mar 2020 03:27:42 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=20048">thuyyeu99</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-11398.html</guid>
			<description><![CDATA[mình đang làm 1 Table trong đó có Column name là "giới tính" mà không biết nên dùng từ nào cho hợp lý <br />
* Sex<br />
* Gender<br />
Cám ơn anh chị quan tâm.]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[mình đang làm 1 Table trong đó có Column name là "giới tính" mà không biết nên dùng từ nào cho hợp lý <br />
* Sex<br />
* Gender<br />
Cám ơn anh chị quan tâm.]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Tải Eng Breaking Full trọn bộ miễn phí]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-11382.html</link>
			<pubDate>Wed, 04 Mar 2020 03:02:59 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=1">Noname</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-11382.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Eng breaking</span></span></span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> là chương trình học tiếng Anh đang hot và bạn đang tìm </span></span><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">tải Eng breaking</span></span></span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> để học thử, đang tìm hiểu bộ sách Eng breaking luyện tiếng Anh cùng người bản xứ hay bạn muốn tải Eng breaking trọn bộ đầy đủ gồm pdf và audio.</span></span><br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Có gì trong chương trình Eng breaking?</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Cái này có lẽ là quá quen với mỗi người học tiếng Anh rồi “thực hành” . Eng breaking nói học tiếng Anh giống hệt cách bạn tập xe đạp học bằng cách thực hành.</span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Kỹ thuật thực hành mà Eng breaking đưa ra cũng quá quen thuộc luôn: kỹ thuật nghe ngấm, kỹ thuật nói đuổi, kỹ thuật phản xạ đa chiều.</span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nghe thì có thể nó hơi lạ lạ nhưng thật ra rất rất quen, đó chỉ là cách dùng từ cho khác đi với một </span></span><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">phương pháp học tiếng anh</span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> nổi tiếng thế giới E<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">ffortless English của A. J. Hoge</span>, mình sẽ so sánh 2 phương pháp này ở dưới.</span></span><ul class="mycode_list"><li>Bạn chưa biết về E<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">ffortless English </span>thì đọc bài này nhé: Hướng dẫn cách học effortless english hiệu quả<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Nội dung có trong Eng breaking</span></span></span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Eng breaking gồm 12 bài học tương ứng với 12 chủ đề xoay quanh cuộc sống thường ngày của chúng ta.</span></span><ul class="mycode_list"><li>Bài 1: Introducing Yourself<br />
<br />
</li>
<li>Bài 2: What kind of Music do You Like?<br />
<br />
</li>
<li>Bài 3: Before Going to an Appointment<br />
<br />
</li>
<li>Bài 4: A Lunar New Year Flight<br />
<br />
</li>
<li>Bài 5: Shopping<br />
<br />
</li>
<li>Bài 6: Dining Out<br />
<br />
</li>
<li>Bài 7: A Good Singer<br />
<br />
</li>
<li>Bài 8: In the Airport<br />
<br />
</li>
<li>Bài 9: Giving Directions<br />
<br />
</li>
<li>Bài 10 Asking Someone Out<br />
<br />
</li>
<li>Bài 11: The Clothes Shop is Closed<br />
<br />
</li>
<li>Bài 12: Vacation to Canada<br />
</li>
</ul>
<span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><a href="https://nhat.top/eng-breaking-full-download/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">Tải Eng breaking download full</span></a><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> về thì bạn sẽ nhận được 1 folder chưa file audio, 1 folder chứa phần dịch nghĩa cho các nội dung, 1 folder chứa ba ebook:</span></span><ul class="mycode_list"><li>Ebook 1: Giáo trính tiếng Anh<br />
<br />
</li>
<li>Ebook 2: Kế hoạch hành động<br />
<br />
</li>
<li>Ebook 3: Mục tiêu học tiếng Anh<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking có thực sự hiệu quả?</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Như mình có nhắc đến ở trên, phương pháp dùng trong Eng breaking chính là phương pháp học tiếng anh effortless English.</span></span><br />
<span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">Do đó</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> </span><a href="https://nhat.top/eng-breaking-lua-dao/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">eng breaking lừa đảo</span></a><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> không</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color">, thật sự tốt không</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color">.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Điều nổi bật hơn ở bộ sách này là ebook 2 và ebook 3, nó đưa ra cho bạn một lộ trình học tiếng anh cụ thể, kế hoạch hành động  và mục tiêu học tiếng Anh rõ ràng.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nhiệm vụ của bạn khi<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"> tải Eng breaking</span> về là đọc qua hết 1 lượt các hướng dẫn, sau đó thực hành theo đúng kế hoạch mà ebook 2 đưa ra bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nhưng có một số điểm mình thấy Eng breaking cần cải thiện để tốt hơn và có một điều mà không chỉ riêng Eng breaking, các tài liệu học tiếng Anh của người Việt đều chưa thật sự tốt mình sẽ chỉ ra ở phần so sánh.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">So sánh eng breaking và Effortless English</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking</span></span></span><ul class="mycode_list"><li>12 Chủ đề thực hành: Bạn có 144 nội dung luyện tập tương ứng với 12 tuần, được chia thành các bài luyện nghe, nói, phản xạ rất hấp dẫn để thực hành và rất đơn giản để áp dụng.<br />
<br />
</li>
<li>3 Thời thì cơ bản: Được thiết kế phù hợp để luyện phản xạ đa chiều, các câu chuyện được đưa ra đều được kể tại 3 thời cơ bản, giúp bạn phản xạ như người bản xứ và có ngữ pháp một cách tự nhiên.<br />
<br />
</li>
<li>2 Tốc độ luyện nghe, luyện nói: với hai tốc độ chậm và tốc độ của người bản xứ sẽ giúp bạn thực hành luyện nghe ngấm nói hiệu quả nhất.<br />
<br />
</li>
<li>3 Định dạng dữ liệu chuẩn: bạn có thể lưu vào điện thoại thong minh, iPod, máy nghe nhạc, … để mang theo và luyện tập bất cứ đâu.<br />
<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English</span></span></span><ul class="mycode_list"><li>Học tự nhiên và vui tơi như một đứa trẻ<br />
<br />
</li>
<li>Không bao giờ học các quy tắc ngữ pháp<br />
<br />
</li>
<li>Học bằng tai, không bằng mắt<br />
<br />
</li>
<li>Học ngữ pháp nói với nhiều câu chuyện vui thú vị<br />
<br />
</li>
<li>Học chủ động bằng cách trả lời các câu hỏi đơn giản<br />
<br />
</li>
<li>Chủ đề bài học mang nhiều cảm xúc dễ ghi nhớ<br />
<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Điểm sơ qua các giá trị cốt lõi mà <a href="https://nhat.top/eng-breaking-va-effortless-english/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #000000;" class="mycode_color">eng breaking và Effortless English</span></a> đưa ra thì bạn có thể tự biết bên nào tốt hơn đúng không?</span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Thực ra ý nghĩa của cả hai đều là một cả những có lẽ bộ phận marketing của Eng breaking cố gắng làm quá lên để rồi nó rối tung chẳng rõ ràng như <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English.</span></span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Và đây mới là điều đáng để so sánh.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Sự khác biệt giữa</span> <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking và Effortless English</span></span></span></span><br />
<ul class="mycode_list"><li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ nhất</span>: Eng breaking có nội dung không thực sự hấp dẫn so với <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English, </span>đây là điều mà chưa tài liệu nào của người Việt khắc phục được.<br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ hai</span>: Giọng đọc của Eng breaking với mình có vẻ hơi khó nghe hơn <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English</span><br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ ba: </span>Eng breaking dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh(mất gốc, chưa học bao giờ, chưa biết gì về Tiếng Anh, học rồi nhưng vẫn dậm chân tại chỗ). Còn Effortless English dành cho người đã biết cơ bản về Tiếng Anh muốn nâng cao trình độ.<br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ tư</span>: Eng breaking sẽ là tiền đề để bạn học tốt hơn Effortless English vì cùng phương pháp học ( để <span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">giao tiếp  tiếng Anh tốt</span> bạn nên học Effortless English)<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Bạn nên tìm hiểu bộ sách Effortless English mình sẽ có bài review sau, tạm thời bạn xem đánh giá của những người đã mua và dùng sách trên tiki trước nhé:</span></span><br />
<ul class="mycode_list"><li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Luyện Nói Tiếng Anh Như Người Bản Ngữ </span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – 60h Trị Mất Gốc Tiếng Anh </span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – Tự Tin Phát Âm Chuẩn</span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – Phản Xạ Tiếng Anh Tự Động </span><br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Tải Eng breaking full (pdf + audio) miễn phí</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Khi bạn download Eng breaking về thì là bản đầy đủ nhưng là bản scan nên chất lượng sẽ không được tốt như sách mua, nếu có điều kiện hãy mua để ủng hộ tác giả.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Sau khi tải Eng breaking full trọn bộ về bạn sẽ nhận được</span></span><ul class="mycode_list"><li>1 folder Eng breaking DVD chứa phần nghe<br />
<br />
</li>
<li>1 folder Eng breaking translate chứa phần dịch các bài học<br />
<br />
</li>
<li>1 folder Eng breaking pdf chứa 3 ebook.<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #222222;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-family: Arial, Helvetica, sans-serif, sans-serif;" class="mycode_font">Giới thiệu nhiều rùi giờ thì cùng download về học nhé :</span></span></span><br />
<br />
<a href="https://drive.google.com/file/d/1hOfnluL7SIV0u4ZaT1fYUDHmGOsXh9N2/view" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/file/d/1hOfnluL...Xh9N2/view</a><br />
<a href="https://drive.google.com/drive/folders/1kTMNhjVM8uWBgGK-wC522QH7mCjMehbd" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/drive/folders/1...H7mCjMehbd</a><br />
<a href="https://drive.google.com/file/d/1JnsKsmWwMWf7xBYq6lSnQjZZ9McdaNJA/view" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/file/d/1JnsKsmW...daNJA/view</a><br />
<br />
Sưu tầm]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Eng breaking</span></span></span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> là chương trình học tiếng Anh đang hot và bạn đang tìm </span></span><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">tải Eng breaking</span></span></span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> để học thử, đang tìm hiểu bộ sách Eng breaking luyện tiếng Anh cùng người bản xứ hay bạn muốn tải Eng breaking trọn bộ đầy đủ gồm pdf và audio.</span></span><br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Có gì trong chương trình Eng breaking?</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Cái này có lẽ là quá quen với mỗi người học tiếng Anh rồi “thực hành” . Eng breaking nói học tiếng Anh giống hệt cách bạn tập xe đạp học bằng cách thực hành.</span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Kỹ thuật thực hành mà Eng breaking đưa ra cũng quá quen thuộc luôn: kỹ thuật nghe ngấm, kỹ thuật nói đuổi, kỹ thuật phản xạ đa chiều.</span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nghe thì có thể nó hơi lạ lạ nhưng thật ra rất rất quen, đó chỉ là cách dùng từ cho khác đi với một </span></span><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">phương pháp học tiếng anh</span><span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"> nổi tiếng thế giới E<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">ffortless English của A. J. Hoge</span>, mình sẽ so sánh 2 phương pháp này ở dưới.</span></span><ul class="mycode_list"><li>Bạn chưa biết về E<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">ffortless English </span>thì đọc bài này nhé: Hướng dẫn cách học effortless english hiệu quả<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Nội dung có trong Eng breaking</span></span></span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Eng breaking gồm 12 bài học tương ứng với 12 chủ đề xoay quanh cuộc sống thường ngày của chúng ta.</span></span><ul class="mycode_list"><li>Bài 1: Introducing Yourself<br />
<br />
</li>
<li>Bài 2: What kind of Music do You Like?<br />
<br />
</li>
<li>Bài 3: Before Going to an Appointment<br />
<br />
</li>
<li>Bài 4: A Lunar New Year Flight<br />
<br />
</li>
<li>Bài 5: Shopping<br />
<br />
</li>
<li>Bài 6: Dining Out<br />
<br />
</li>
<li>Bài 7: A Good Singer<br />
<br />
</li>
<li>Bài 8: In the Airport<br />
<br />
</li>
<li>Bài 9: Giving Directions<br />
<br />
</li>
<li>Bài 10 Asking Someone Out<br />
<br />
</li>
<li>Bài 11: The Clothes Shop is Closed<br />
<br />
</li>
<li>Bài 12: Vacation to Canada<br />
</li>
</ul>
<span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><a href="https://nhat.top/eng-breaking-full-download/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">Tải Eng breaking download full</span></a><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> về thì bạn sẽ nhận được 1 folder chưa file audio, 1 folder chứa phần dịch nghĩa cho các nội dung, 1 folder chứa ba ebook:</span></span><ul class="mycode_list"><li>Ebook 1: Giáo trính tiếng Anh<br />
<br />
</li>
<li>Ebook 2: Kế hoạch hành động<br />
<br />
</li>
<li>Ebook 3: Mục tiêu học tiếng Anh<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking có thực sự hiệu quả?</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Như mình có nhắc đến ở trên, phương pháp dùng trong Eng breaking chính là phương pháp học tiếng anh effortless English.</span></span><br />
<span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">Do đó</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> </span><a href="https://nhat.top/eng-breaking-lua-dao/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #444444;" class="mycode_color">eng breaking lừa đảo</span></a><span style="color: #444444;" class="mycode_color"> không</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color">, thật sự tốt không</span><span style="color: #444444;" class="mycode_color">.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Điều nổi bật hơn ở bộ sách này là ebook 2 và ebook 3, nó đưa ra cho bạn một lộ trình học tiếng anh cụ thể, kế hoạch hành động  và mục tiêu học tiếng Anh rõ ràng.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nhiệm vụ của bạn khi<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"> tải Eng breaking</span> về là đọc qua hết 1 lượt các hướng dẫn, sau đó thực hành theo đúng kế hoạch mà ebook 2 đưa ra bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.</span></span><br />
<span style="color: #444444;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Nhưng có một số điểm mình thấy Eng breaking cần cải thiện để tốt hơn và có một điều mà không chỉ riêng Eng breaking, các tài liệu học tiếng Anh của người Việt đều chưa thật sự tốt mình sẽ chỉ ra ở phần so sánh.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">So sánh eng breaking và Effortless English</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking</span></span></span><ul class="mycode_list"><li>12 Chủ đề thực hành: Bạn có 144 nội dung luyện tập tương ứng với 12 tuần, được chia thành các bài luyện nghe, nói, phản xạ rất hấp dẫn để thực hành và rất đơn giản để áp dụng.<br />
<br />
</li>
<li>3 Thời thì cơ bản: Được thiết kế phù hợp để luyện phản xạ đa chiều, các câu chuyện được đưa ra đều được kể tại 3 thời cơ bản, giúp bạn phản xạ như người bản xứ và có ngữ pháp một cách tự nhiên.<br />
<br />
</li>
<li>2 Tốc độ luyện nghe, luyện nói: với hai tốc độ chậm và tốc độ của người bản xứ sẽ giúp bạn thực hành luyện nghe ngấm nói hiệu quả nhất.<br />
<br />
</li>
<li>3 Định dạng dữ liệu chuẩn: bạn có thể lưu vào điện thoại thong minh, iPod, máy nghe nhạc, … để mang theo và luyện tập bất cứ đâu.<br />
<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English</span></span></span><ul class="mycode_list"><li>Học tự nhiên và vui tơi như một đứa trẻ<br />
<br />
</li>
<li>Không bao giờ học các quy tắc ngữ pháp<br />
<br />
</li>
<li>Học bằng tai, không bằng mắt<br />
<br />
</li>
<li>Học ngữ pháp nói với nhiều câu chuyện vui thú vị<br />
<br />
</li>
<li>Học chủ động bằng cách trả lời các câu hỏi đơn giản<br />
<br />
</li>
<li>Chủ đề bài học mang nhiều cảm xúc dễ ghi nhớ<br />
<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Điểm sơ qua các giá trị cốt lõi mà <a href="https://nhat.top/eng-breaking-va-effortless-english/" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url"><span style="color: #000000;" class="mycode_color">eng breaking và Effortless English</span></a> đưa ra thì bạn có thể tự biết bên nào tốt hơn đúng không?</span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Thực ra ý nghĩa của cả hai đều là một cả những có lẽ bộ phận marketing của Eng breaking cố gắng làm quá lên để rồi nó rối tung chẳng rõ ràng như <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English.</span></span></span><br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Và đây mới là điều đáng để so sánh.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Sự khác biệt giữa</span> <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Eng breaking và Effortless English</span></span></span></span><br />
<ul class="mycode_list"><li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ nhất</span>: Eng breaking có nội dung không thực sự hấp dẫn so với <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English, </span>đây là điều mà chưa tài liệu nào của người Việt khắc phục được.<br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ hai</span>: Giọng đọc của Eng breaking với mình có vẻ hơi khó nghe hơn <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Effortless English</span><br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ ba: </span>Eng breaking dành cho người mới bắt đầu học tiếng Anh(mất gốc, chưa học bao giờ, chưa biết gì về Tiếng Anh, học rồi nhưng vẫn dậm chân tại chỗ). Còn Effortless English dành cho người đã biết cơ bản về Tiếng Anh muốn nâng cao trình độ.<br />
<br />
</li>
<li><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Thứ tư</span>: Eng breaking sẽ là tiền đề để bạn học tốt hơn Effortless English vì cùng phương pháp học ( để <span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">giao tiếp  tiếng Anh tốt</span> bạn nên học Effortless English)<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Bạn nên tìm hiểu bộ sách Effortless English mình sẽ có bài review sau, tạm thời bạn xem đánh giá của những người đã mua và dùng sách trên tiki trước nhé:</span></span><br />
<ul class="mycode_list"><li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Luyện Nói Tiếng Anh Như Người Bản Ngữ </span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – 60h Trị Mất Gốc Tiếng Anh </span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – Tự Tin Phát Âm Chuẩn</span><br />
<br />
</li>
<li><span style="color: #0a4579;" class="mycode_color">Effortless English – Phản Xạ Tiếng Anh Tự Động </span><br />
</li>
</ul>
<span style="color: #333333;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #ff6600;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Tải Eng breaking full (pdf + audio) miễn phí</span></span></span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Khi bạn download Eng breaking về thì là bản đầy đủ nhưng là bản scan nên chất lượng sẽ không được tốt như sách mua, nếu có điều kiện hãy mua để ủng hộ tác giả.</span></span><br />
<br />
<span style="color: #000000;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size">Sau khi tải Eng breaking full trọn bộ về bạn sẽ nhận được</span></span><ul class="mycode_list"><li>1 folder Eng breaking DVD chứa phần nghe<br />
<br />
</li>
<li>1 folder Eng breaking translate chứa phần dịch các bài học<br />
<br />
</li>
<li>1 folder Eng breaking pdf chứa 3 ebook.<br />
</li>
</ul>
<span style="color: #222222;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-family: Arial, Helvetica, sans-serif, sans-serif;" class="mycode_font">Giới thiệu nhiều rùi giờ thì cùng download về học nhé :</span></span></span><br />
<br />
<a href="https://drive.google.com/file/d/1hOfnluL7SIV0u4ZaT1fYUDHmGOsXh9N2/view" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/file/d/1hOfnluL...Xh9N2/view</a><br />
<a href="https://drive.google.com/drive/folders/1kTMNhjVM8uWBgGK-wC522QH7mCjMehbd" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/drive/folders/1...H7mCjMehbd</a><br />
<a href="https://drive.google.com/file/d/1JnsKsmWwMWf7xBYq6lSnQjZZ9McdaNJA/view" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/file/d/1JnsKsmW...daNJA/view</a><br />
<br />
Sưu tầm]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Luyện tiếng Anh với Gramar 3 (21/03/2016)]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-9634.html</link>
			<pubDate>Wed, 02 Nov 2016 14:11:09 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=18103">trungdv007</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-9634.html</guid>
			<description><![CDATA[GRAMMAR (gọi tắt là G) là phần mềm do một người nghèo tạo nên trong hơn 20 năm miệt mài tìm tòi và sáng tạo. G được khởi công từ năm 1989 với chiếc máy 386 cũ kỹ.<br />
G không nhằm mục đích tạo nên một thành quả hoặc chứng tỏ bất cứ điều gì. G là món quà đặc biệt dành cho người nghèo, những người có ý chí, những người gặp hoàn cảnh khó khăn, những người sa đà vào Game nay muốn tìm lại những gì đã bỏ lỡ, những người đang cần luyện thi, đang phải vừa học vừa làm... và cuối cùng G là món quà dành cho tất cả mọi người yêu thích môn tiếng Anh.<br />
Bằng sự sáng tạo không ngừng nghỉ, G đã ngày càng phát triển và mong làm hài lòng tất cả mọi người ở mọi trình độ, mọi lứa tuổi, mọi hoàn cảnh. Tiêu chí này thực sự rộng rãi nên việc thiết kế G gặp rất nhiều khó khăn.<br />
Mục đích chính của G là tạo một công cụ cho người nghèo có thể thoát nghèo bằng ý chí học tập; người giàu có thể tiết kiệm chi phí học tập, tiết kiệm thời gian và công sức. Cuối cùng G mong muốn trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp giải quyết tất cả mọi khó khăn vất vả cho người học tiếng Anh.<br />
<br />
Phần cải tiến mới của Grammar 3.0 so với Grammar 2.12:<br />
<br />
- Phiên bản 3.0 gồm 4 đĩa.<br />
- Sửa những lỗi nhỏ nhặt còn sót lại.<br />
- Bổ sung phần Advance trong mục Bài đọc.<br />
- Đặc biệt có thêm chức năng tạo file .WAV cho tất cả các bài đọc hoặc đoạn Text copy từ bất cứ ứng dụng nào để chép vào điện thoại di động.<br />
- Duy trì những từ cũ trong mục Từ Vựng Của Bạn. Tuy nhiên những từ cũ sẽ không bật đỏ trong bài đọc.<br />
- Chuyển đổi đến địa chỉ web mới: TuHocG.Weebly.com hoặc TuHocTiengAnh.net.<br />
- Grammar 3.0 chạy tốt và đã được kiểm chứng cẩn thận trong tất cả các phiên bản windows (XP sp1, XP sp2, XP sp3, Vista, win 7_32bit, win 7_64 bit, Win 8, Win 8.1, Win10 (32, 64 bit)). Kể cả các máy dùng ghost đa cấu hình.<br />
- Có bản nâng cấp từ Grammar 2.11, 2.12  lên Grammar 3.0.<br />
- Có thể chỉnh tốc độ khởi động chương trình nhanh hay bình thường bằng cách nhấn vào mục Cài đặt ở Menu chính của chương trình.<br />
Xin xem mục <a href="http://tuhocg.weebly.com/t7843i-grammar.html" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">Tải Grammar</a> để tải chương trình và <a href="http://tuhocg.weebly.com/h4327899ng-d7851n-cagravei-2727863t.html" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">cách cài đặt</a>.]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[GRAMMAR (gọi tắt là G) là phần mềm do một người nghèo tạo nên trong hơn 20 năm miệt mài tìm tòi và sáng tạo. G được khởi công từ năm 1989 với chiếc máy 386 cũ kỹ.<br />
G không nhằm mục đích tạo nên một thành quả hoặc chứng tỏ bất cứ điều gì. G là món quà đặc biệt dành cho người nghèo, những người có ý chí, những người gặp hoàn cảnh khó khăn, những người sa đà vào Game nay muốn tìm lại những gì đã bỏ lỡ, những người đang cần luyện thi, đang phải vừa học vừa làm... và cuối cùng G là món quà dành cho tất cả mọi người yêu thích môn tiếng Anh.<br />
Bằng sự sáng tạo không ngừng nghỉ, G đã ngày càng phát triển và mong làm hài lòng tất cả mọi người ở mọi trình độ, mọi lứa tuổi, mọi hoàn cảnh. Tiêu chí này thực sự rộng rãi nên việc thiết kế G gặp rất nhiều khó khăn.<br />
Mục đích chính của G là tạo một công cụ cho người nghèo có thể thoát nghèo bằng ý chí học tập; người giàu có thể tiết kiệm chi phí học tập, tiết kiệm thời gian và công sức. Cuối cùng G mong muốn trở thành một công cụ mạnh mẽ giúp giải quyết tất cả mọi khó khăn vất vả cho người học tiếng Anh.<br />
<br />
Phần cải tiến mới của Grammar 3.0 so với Grammar 2.12:<br />
<br />
- Phiên bản 3.0 gồm 4 đĩa.<br />
- Sửa những lỗi nhỏ nhặt còn sót lại.<br />
- Bổ sung phần Advance trong mục Bài đọc.<br />
- Đặc biệt có thêm chức năng tạo file .WAV cho tất cả các bài đọc hoặc đoạn Text copy từ bất cứ ứng dụng nào để chép vào điện thoại di động.<br />
- Duy trì những từ cũ trong mục Từ Vựng Của Bạn. Tuy nhiên những từ cũ sẽ không bật đỏ trong bài đọc.<br />
- Chuyển đổi đến địa chỉ web mới: TuHocG.Weebly.com hoặc TuHocTiengAnh.net.<br />
- Grammar 3.0 chạy tốt và đã được kiểm chứng cẩn thận trong tất cả các phiên bản windows (XP sp1, XP sp2, XP sp3, Vista, win 7_32bit, win 7_64 bit, Win 8, Win 8.1, Win10 (32, 64 bit)). Kể cả các máy dùng ghost đa cấu hình.<br />
- Có bản nâng cấp từ Grammar 2.11, 2.12  lên Grammar 3.0.<br />
- Có thể chỉnh tốc độ khởi động chương trình nhanh hay bình thường bằng cách nhấn vào mục Cài đặt ở Menu chính của chương trình.<br />
Xin xem mục <a href="http://tuhocg.weebly.com/t7843i-grammar.html" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">Tải Grammar</a> để tải chương trình và <a href="http://tuhocg.weebly.com/h4327899ng-d7851n-cagravei-2727863t.html" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">cách cài đặt</a>.]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[[Video] Bikip học từ vựng tiếng Anh của tôi]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-8757.html</link>
			<pubDate>Sun, 06 Sep 2015 17:23:08 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=1091">maidinhdan</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-8757.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #339933;" class="mycode_color"><span style="font-style: italic;" class="mycode_i">Nếu bạn muốn bắt đầu để nạp từ vừng cho cơ thể mình mà muốn nhớ mãi mãi, hãy cùng mình xem đoạn video dưới đây trước khi bắt đầu học nhé.</span></span></span><br />
<br />
<br />
<br />
<div style="text-align: center;" class="mycode_align"><iframe width="560" height="315" src="//www.youtube-nocookie.com/embed/RKtYMz-cdlw" frameborder="0" allowfullscreen="true"></iframe></div>
<br />
<div style="text-align: left;" class="mycode_align">Chúc các bạn vui vẻ</div>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b"><span style="color: #339933;" class="mycode_color"><span style="font-style: italic;" class="mycode_i">Nếu bạn muốn bắt đầu để nạp từ vừng cho cơ thể mình mà muốn nhớ mãi mãi, hãy cùng mình xem đoạn video dưới đây trước khi bắt đầu học nhé.</span></span></span><br />
<br />
<br />
<br />
<div style="text-align: center;" class="mycode_align"><iframe width="560" height="315" src="//www.youtube-nocookie.com/embed/RKtYMz-cdlw" frameborder="0" allowfullscreen="true"></iframe></div>
<br />
<div style="text-align: left;" class="mycode_align">Chúc các bạn vui vẻ</div>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[[Video] 7 Bí kíp Giúp học ngu tiếng anh trọn đời]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-8699.html</link>
			<pubDate>Wed, 05 Aug 2015 15:19:40 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=1091">maidinhdan</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-8699.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #ff3333;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">"Khi xem video chúng ta sẽ bắt gặp hình ảnh của chính mình trong đó ;<br />
Và sau những câu chuyện đùa như thật này là cả một vấn đề đau đầu đáng lo ngại về cách học tiếng anh của hầu hết các bạn trẻ hiện nay."<br />
</span></span><br />
<span style="color: #ff3333;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Hy vọng video này giúp các bạn một lần nhìn nhận lại cách học tiếng anh hiện nay của bạn liệu đã phù hợp? Để kịp thời điều chỉnh và giúp bạn tránh NGU tiếng anh. </span></span><br />
<br />
<br />
<div style="text-align: center;" class="mycode_align"><iframe width="560" height="315" src="//www.youtube-nocookie.com/embed/AvMVfKe_pyk" frameborder="0" allowfullscreen="true"></iframe></div>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #ff3333;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">"Khi xem video chúng ta sẽ bắt gặp hình ảnh của chính mình trong đó ;<br />
Và sau những câu chuyện đùa như thật này là cả một vấn đề đau đầu đáng lo ngại về cách học tiếng anh của hầu hết các bạn trẻ hiện nay."<br />
</span></span><br />
<span style="color: #ff3333;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Hy vọng video này giúp các bạn một lần nhìn nhận lại cách học tiếng anh hiện nay của bạn liệu đã phù hợp? Để kịp thời điều chỉnh và giúp bạn tránh NGU tiếng anh. </span></span><br />
<br />
<br />
<div style="text-align: center;" class="mycode_align"><iframe width="560" height="315" src="//www.youtube-nocookie.com/embed/AvMVfKe_pyk" frameborder="0" allowfullscreen="true"></iframe></div>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Một số tài liệu luyện thi IELTS]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-8637.html</link>
			<pubDate>Tue, 14 Jul 2015 16:14:03 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-8637.html</guid>
			<description><![CDATA[Hạ Vàng sưu tầm được một số tài liệu ôn thi IELTS để các bạn tham khảo.<br />
<br />
<a href="https://drive.google.com/folderview?id=0B3GmBbjT_f9jUzZXYjNacWsxa3M&amp;usp=sharing" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/folderview?id=0...sp=sharing</a>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[Hạ Vàng sưu tầm được một số tài liệu ôn thi IELTS để các bạn tham khảo.<br />
<br />
<a href="https://drive.google.com/folderview?id=0B3GmBbjT_f9jUzZXYjNacWsxa3M&amp;usp=sharing" target="_blank" rel="noopener" class="mycode_url">https://drive.google.com/folderview?id=0...sp=sharing</a>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Những cụm từ tiếng Anh dùng hàng ngày]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-6537.html</link>
			<pubDate>Sun, 30 Jun 2013 02:09:46 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-6537.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">A</span><br />
<br />
According to ....:Theo.....<br />
Anyway…: Dù sao đi nữa...<br />
Always the same: Trước sau như một.<br />
As far as I know,..... : Theo như tôi được biết,..]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">A</span><br />
<br />
According to ....:Theo.....<br />
Anyway…: Dù sao đi nữa...<br />
Always the same: Trước sau như một.<br />
As far as I know,..... : Theo như tôi được biết,..]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Nghĩa của từ]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-6536.html</link>
			<pubDate>Sun, 30 Jun 2013 01:58:49 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-6536.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color">Trong Tiếng Anh, đôi khi khó nhất chưa phải là phát âm, nghe, nói hay ngữ pháp... mà nghĩa của từ. Việc sử dụng từ như người bản xứ đòi hỏi hỏi có kỹ năng quan sát thực tế khi giao tiếp với người nước ngoài tránh hiểu lầm ý của họ. <br />
<br />
- Trong từ <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Company”</span> thì ai cũng biết đó là “công ty”. Nhưng xem phim thấy 2 người trong xe hơi nhìn vào gương chiếu hậu rồi nói “We’re got company” thì bạn sẽ hiểu như thế nào? Ở đây “company” nghĩa là “cái đuôi” - Chúng ta có cái đuôi bám theo. Một nghĩa khác của “company” là “bạn bè”. Ví dụ: “We’re are judged by the company we keep” – “Người ta sẽ xét đoán bạn qua bạn bè mà bạn đang giao du”. Thế mới có cách chơi chữ độc đáo với từ “company”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Good”</span> từ này đơn giản ai cũng biết. Nhưng gặp câu sau thì phải dè chừng “I’m moving to Europe for good”. Vì “for good” là thành ngữ “mãi mãi, đi luôn”. Hay từ “good” trong câu sau chỉ tương đương như“very”: “I’ll do it when I’m good and ready”. Cụm từ “as good as” tưởng đâu là so sánh bằng, nhưng thật ra chúng mang nghĩa “gần như, hầu như” trong câu sau: “The US&#36;2,000 motorbike is as good as new”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">"Rather”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“fairly”</span> đều dịch là “khá” nhưng ý nghĩa lại rất khác nhau. “We’re having rather cold weather for October” – “Tháng mười mà thời tiết như thế này thì hơi lạnh”, “rather” mang ý nghĩa chê, thất vọng. Trong khi đó “fairly” mang ý nghĩa khen: Oh, it’s fairly easy” – “Ồ, bài tập này khá dễ”. Sẽ khác với câu “Oh, it’s rather easy” – “Ồ, bài tập này xoàng quá”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Continuous”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“continual”</span> đều có nghĩa là “liên tục”. Nhưng “continual loss of power during the storm” có nghĩa là mất điện liên tục suốt trận bão (có điện rồi lại mất điện), còn “continuous loss of power during the storm” lại là mất điện hẳn suốt trận bão.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Housewife”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“homemaker”</span>: “Housewife” nghĩa là người nội trợ theo nghĩa người Anh. Nhưng người Mỹ rất ghét từ này, họ cho rằng nó hạ thấp vai trò phụ nữ. Họ thích từ “homemaker” hơn.<br />
<br />
Nhất là các cụm từ trong tiếng Anh. Ngay cả những loại từ thương mại như “trade” có nghĩa là buôn bán, trao đổi, nghề nghiệp. Nhưng khi dùng với các từ “down, up, in, on” lại có những hàm ý khác nhau.<br />
<br />
Ví dụ: bạn có một chiếc xe hơi, bạn đổi lấy một chiếc mới hơn, tốt hơn và bù thêm một khoản tiền thì dùng “trade up”, đổi xe cũ hơn và nhận một khoản tiền bù thì dùng “trade down”. “Trade in” mang ý nghĩa chung, đổi hàng này lấy hàng khác. Còn “trade on” thì mang ý nghĩa xấu “lợi dụng” như “Children of celebrities who trade on their family names”.<br />
<br />
ST</span>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color">Trong Tiếng Anh, đôi khi khó nhất chưa phải là phát âm, nghe, nói hay ngữ pháp... mà nghĩa của từ. Việc sử dụng từ như người bản xứ đòi hỏi hỏi có kỹ năng quan sát thực tế khi giao tiếp với người nước ngoài tránh hiểu lầm ý của họ. <br />
<br />
- Trong từ <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Company”</span> thì ai cũng biết đó là “công ty”. Nhưng xem phim thấy 2 người trong xe hơi nhìn vào gương chiếu hậu rồi nói “We’re got company” thì bạn sẽ hiểu như thế nào? Ở đây “company” nghĩa là “cái đuôi” - Chúng ta có cái đuôi bám theo. Một nghĩa khác của “company” là “bạn bè”. Ví dụ: “We’re are judged by the company we keep” – “Người ta sẽ xét đoán bạn qua bạn bè mà bạn đang giao du”. Thế mới có cách chơi chữ độc đáo với từ “company”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Good”</span> từ này đơn giản ai cũng biết. Nhưng gặp câu sau thì phải dè chừng “I’m moving to Europe for good”. Vì “for good” là thành ngữ “mãi mãi, đi luôn”. Hay từ “good” trong câu sau chỉ tương đương như“very”: “I’ll do it when I’m good and ready”. Cụm từ “as good as” tưởng đâu là so sánh bằng, nhưng thật ra chúng mang nghĩa “gần như, hầu như” trong câu sau: “The US&#36;2,000 motorbike is as good as new”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">"Rather”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“fairly”</span> đều dịch là “khá” nhưng ý nghĩa lại rất khác nhau. “We’re having rather cold weather for October” – “Tháng mười mà thời tiết như thế này thì hơi lạnh”, “rather” mang ý nghĩa chê, thất vọng. Trong khi đó “fairly” mang ý nghĩa khen: Oh, it’s fairly easy” – “Ồ, bài tập này khá dễ”. Sẽ khác với câu “Oh, it’s rather easy” – “Ồ, bài tập này xoàng quá”.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Continuous”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“continual”</span> đều có nghĩa là “liên tục”. Nhưng “continual loss of power during the storm” có nghĩa là mất điện liên tục suốt trận bão (có điện rồi lại mất điện), còn “continuous loss of power during the storm” lại là mất điện hẳn suốt trận bão.<br />
<br />
- <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“Housewife”</span> và <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">“homemaker”</span>: “Housewife” nghĩa là người nội trợ theo nghĩa người Anh. Nhưng người Mỹ rất ghét từ này, họ cho rằng nó hạ thấp vai trò phụ nữ. Họ thích từ “homemaker” hơn.<br />
<br />
Nhất là các cụm từ trong tiếng Anh. Ngay cả những loại từ thương mại như “trade” có nghĩa là buôn bán, trao đổi, nghề nghiệp. Nhưng khi dùng với các từ “down, up, in, on” lại có những hàm ý khác nhau.<br />
<br />
Ví dụ: bạn có một chiếc xe hơi, bạn đổi lấy một chiếc mới hơn, tốt hơn và bù thêm một khoản tiền thì dùng “trade up”, đổi xe cũ hơn và nhận một khoản tiền bù thì dùng “trade down”. “Trade in” mang ý nghĩa chung, đổi hàng này lấy hàng khác. Còn “trade on” thì mang ý nghĩa xấu “lợi dụng” như “Children of celebrities who trade on their family names”.<br />
<br />
ST</span>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Sử dụng chính xác Tiếng Anh]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-5607.html</link>
			<pubDate>Fri, 28 Sep 2012 06:38:22 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-5607.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Phân biệt cách dùng 3 giới từ in, at, on trong tiếng Anh</span></span></span><br />
<br />
Có 3 giới từ hay bị nhầm lẫn nhất là <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In, At và On</span>. Chúng được sử dụng để nói về thời gian và địa điểm. Chúng ta tập trung vào các trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhé.<br />
<br />
<span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Về thời gian:</span></span></span><br />
<br />
Chúng ta sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> khi nói về tháng, năm và các quãng thời gian. Ví dụ:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> March / 1997 / the twenties (trong những năm 20) / the 21st century<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> the morning/afternoon/evening...<br />
<br />
Chúng ta cũng sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> khi nói đến <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">các quãng thời gian trong tương lai</span> như: I'll be there in 5 minutes (sau 5p nữa) / in a few days / in 2 years / in a couple of months…<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> chỉ được sử dụng với một<span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u"> mốc thời gian rõ ràng</span> nào đó:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At </span> 10 p.m. / half past six / 5 o’clock / noon/night…<br />
            <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> được sử dụng khi đề cập đến những <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">ngày cụ thể trên lịch</span>:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On </span>March 5th / Christmas…<br />
            <br />
Lưu ý rằng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in the morning/afternoon/evening</span> nhưng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at night/noon</span> và cần phân biệt sự khác nhau giữa in time và on time.<br />
 <br />
<span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Về địa điểm:</span></span></span><br />
<br />
Chúng ta sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> với những khoảng không gian như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> a park / a garden / a room / space (trong vũ trụ)…<br />
<br />
với các thành phố và các quốc gia; và với các dạng của nước như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> the sea / the ocean / the river / the pool…<br />
            <br />
hay với các hàng, đường thẳng như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span>  a line / a row / a queue …<br />
           <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> thì được sử dụng khi đề cập đến các địa điểm:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At </span>  the cinema / the bus stop / the end of the street<br />
<br />
và các vị trí trên một trang giấy:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> the top/bottom of the page<br />
<br />
vị trí trong một nhóm người:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span>  the back of the class / the front of the class …<br />
           <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> được sử dụng với các bề mặt:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span>  the ceiling / the wall / the floor / the table …<br />
           <br />
và các hướng:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> the right / your left<br />
<br />
và khi nói “mặt trước/sau” của một tờ giấy: <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> the front/back of a piece of paper/the bill… <br />
<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Lưu ý:</span><br />
- Cũng có thể sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at</span> the river/sea… khi muốn đề cập đến river/sea <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">như một địa điểm</span>. Ví dụ như “We met at the river and headed North” (chúng tôi gặp nhau tại bờ sông và tiến về hướng Bắc) hay “Breakfast at the sea” (bữa sáng bên bờ biển)…<br />
-  Có thể sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">on</span> đối với những hòn đảo nhỏ.<br />
-  Chúng ta nói “<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in the corner of the room</span>”(1) nhưng lại nói “<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at the corner of the street</span>” (2) vì (1) muốn <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">đề cập đến một vị trí tương đối</span> (góc phòng, giữa phòng…) còn (2) muốn <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">đề cập đến một địa điểm</span>.<br />
-  Tương tự chúng ta như trên đối với:<br />
    o  <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> the front/back of a car (vị trí)<br />
    o  <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at</span> the front/back of buildings (địa điểm)<br />
<br />
ST &amp; TH]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Phân biệt cách dùng 3 giới từ in, at, on trong tiếng Anh</span></span></span><br />
<br />
Có 3 giới từ hay bị nhầm lẫn nhất là <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In, At và On</span>. Chúng được sử dụng để nói về thời gian và địa điểm. Chúng ta tập trung vào các trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhé.<br />
<br />
<span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Về thời gian:</span></span></span><br />
<br />
Chúng ta sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> khi nói về tháng, năm và các quãng thời gian. Ví dụ:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> March / 1997 / the twenties (trong những năm 20) / the 21st century<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> the morning/afternoon/evening...<br />
<br />
Chúng ta cũng sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> khi nói đến <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">các quãng thời gian trong tương lai</span> như: I'll be there in 5 minutes (sau 5p nữa) / in a few days / in 2 years / in a couple of months…<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> chỉ được sử dụng với một<span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u"> mốc thời gian rõ ràng</span> nào đó:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At </span> 10 p.m. / half past six / 5 o’clock / noon/night…<br />
            <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> được sử dụng khi đề cập đến những <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">ngày cụ thể trên lịch</span>:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On </span>March 5th / Christmas…<br />
            <br />
Lưu ý rằng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in the morning/afternoon/evening</span> nhưng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at night/noon</span> và cần phân biệt sự khác nhau giữa in time và on time.<br />
 <br />
<span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Về địa điểm:</span></span></span><br />
<br />
Chúng ta sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> với những khoảng không gian như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> a park / a garden / a room / space (trong vũ trụ)…<br />
<br />
với các thành phố và các quốc gia; và với các dạng của nước như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span> the sea / the ocean / the river / the pool…<br />
            <br />
hay với các hàng, đường thẳng như:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">In</span>  a line / a row / a queue …<br />
           <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> thì được sử dụng khi đề cập đến các địa điểm:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At </span>  the cinema / the bus stop / the end of the street<br />
<br />
và các vị trí trên một trang giấy:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span> the top/bottom of the page<br />
<br />
vị trí trong một nhóm người:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">At</span>  the back of the class / the front of the class …<br />
           <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> được sử dụng với các bề mặt:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span>  the ceiling / the wall / the floor / the table …<br />
           <br />
và các hướng:<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> the right / your left<br />
<br />
và khi nói “mặt trước/sau” của một tờ giấy: <br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">On</span> the front/back of a piece of paper/the bill… <br />
<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">Lưu ý:</span><br />
- Cũng có thể sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at</span> the river/sea… khi muốn đề cập đến river/sea <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">như một địa điểm</span>. Ví dụ như “We met at the river and headed North” (chúng tôi gặp nhau tại bờ sông và tiến về hướng Bắc) hay “Breakfast at the sea” (bữa sáng bên bờ biển)…<br />
-  Có thể sử dụng <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">on</span> đối với những hòn đảo nhỏ.<br />
-  Chúng ta nói “<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in the corner of the room</span>”(1) nhưng lại nói “<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at the corner of the street</span>” (2) vì (1) muốn <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">đề cập đến một vị trí tương đối</span> (góc phòng, giữa phòng…) còn (2) muốn <span style="text-decoration: underline;" class="mycode_u">đề cập đến một địa điểm</span>.<br />
-  Tương tự chúng ta như trên đối với:<br />
    o  <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">in</span> the front/back of a car (vị trí)<br />
    o  <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">at</span> the front/back of buildings (địa điểm)<br />
<br />
ST &amp; TH]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[[Writing] 25 Mẫu câu thông dụng trong tiếng Anh]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-5439.html</link>
			<pubDate>Sun, 29 Jul 2012 03:47:48 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-5439.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color">Dưới đây là những mẫu câu viết thông dụng trong tiếng Anh được phân chia rõ ràng giúp bạn dễ nhận biết và áp dụng chính xác:<br />
<br />
1. Subject + Be + Subject Complement ==&gt; (S + Be + SC)<br />
<br />
2. Subject + Verb + Adverbial Complement ==&gt; (S + V + Adv C)<br />
<br />
3. Subject + Verb + Direct Object ==&gt; (S + V + D.O)<br />
<br />
4. Subject + Verb + To Infinitive ==&gt; (S + V + To Infinitive)<br />
(To Infinitive trong mẫu câu này là Direct Object của động từ)<br />
<br />
5. Subject + Verb + (Pro)noun + (not) To Infinitive ==&gt; (S + V + Pro/N + To Infinitive)<br />
(trong đó (Pro)noun + (not) To Infinitive = Direct Object)<br />
<br />
6. Subject + Verb + (Pro)noun + Bare Infinitive ==&gt; (S + V + Pro/N + Bare Infinitive)<br />
<br />
7. Subject + Verb + (Pro)noun + Present Participle ==&gt; (S + V + Pro/N + Pre.P.)<br />
<br />
8. Subject + Verb + (Pro)noun + Adverbial Complement ==&gt; (S + V + Pro/N + Adv C)<br />
<br />
9. Subject + Verb + (Pro)noun + Adjective ==&gt; (S + V + Pro/N + Adj)<br />
<br />
10. Subject + Verb + That Clause ==&gt; (S + V + That Cl)<br />
<br />
11. Subject + Verb + Conjuntive + To Infinitive ==&gt; (S + V + Con + To Infinitive)<br />
<br />
12. Subject + Verb + Conjuntive + Clause ==&gt; (S + V + Con + Cl)<br />
<br />
13. Subject + Verb + Gerund ==&gt; (S + V + Gerund)<br />
<br />
14. Subject + Verb + Preposition + Prepositional Object ==&gt; (S + V + Prep + Prep Obj)<br />
<br />
15. Subject + Verb + (Pro)noun + Preposition + (Pro)noun ==&gt; (S + V + Pro/N + Prep + Pro/N)<br />
<br />
16. Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object ==?(S + V + I.O. + D.O)<br />
<br />
17. Subject + Verb + (Pro)noun + That Clause ==&gt; S + V + Pro/N + That Cl)<br />
<br />
18. Subject + Verb + Indirect Object + Conjuntive + To Infinitive ==&gt; (S + V + I.O. + Con + To Infinitive)<br />
(trong đó Conjuntive + To Infinitive = Direct Object)<br />
<br />
19. Subject + Verb + (Pro)noun + Conjuntive + Clause ==&gt; (S + V + Con + Cl)<br />
<br />
20. Subject + Verb + (Pro)noun + Complement ==&gt; (S + V + Pro/N + Com)<br />
<br />
21. Subject + Verb + (Pro)noun + Noun ==&gt; (S + V + Pro/N + N)<br />
<br />
22. Subject + Verb + (Pro)noun + Past Participle ==&gt; (S + V + Pro/N + Past.Part.)<br />
(trong đó (Pro)noun = Direct Object , Past Participle = Object Complement)<br />
<br />
23. Subject + Verb ==&gt; (S + V)<br />
(Mẫu câu này dùng cho intransitive verbs)<br />
<br />
24. Subject + Verb + To Infinitive (S + V + To Infinitive)<br />
(To Infinitive trong mẫu câu này là cụm từ chỉ mục đích "in order to +V")<br />
<br />
25. Subject + Verb + Indirect Object + Adverbial Adjunct ==&gt; (S + V + I.O. + Adv Adj)<br />
<br />
Chúng ta sẽ cùng nghiên cứu dần các mẫu câu này nhé.<br />
<br />
st &amp; Tổng hợp<br />
</span>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color">Dưới đây là những mẫu câu viết thông dụng trong tiếng Anh được phân chia rõ ràng giúp bạn dễ nhận biết và áp dụng chính xác:<br />
<br />
1. Subject + Be + Subject Complement ==&gt; (S + Be + SC)<br />
<br />
2. Subject + Verb + Adverbial Complement ==&gt; (S + V + Adv C)<br />
<br />
3. Subject + Verb + Direct Object ==&gt; (S + V + D.O)<br />
<br />
4. Subject + Verb + To Infinitive ==&gt; (S + V + To Infinitive)<br />
(To Infinitive trong mẫu câu này là Direct Object của động từ)<br />
<br />
5. Subject + Verb + (Pro)noun + (not) To Infinitive ==&gt; (S + V + Pro/N + To Infinitive)<br />
(trong đó (Pro)noun + (not) To Infinitive = Direct Object)<br />
<br />
6. Subject + Verb + (Pro)noun + Bare Infinitive ==&gt; (S + V + Pro/N + Bare Infinitive)<br />
<br />
7. Subject + Verb + (Pro)noun + Present Participle ==&gt; (S + V + Pro/N + Pre.P.)<br />
<br />
8. Subject + Verb + (Pro)noun + Adverbial Complement ==&gt; (S + V + Pro/N + Adv C)<br />
<br />
9. Subject + Verb + (Pro)noun + Adjective ==&gt; (S + V + Pro/N + Adj)<br />
<br />
10. Subject + Verb + That Clause ==&gt; (S + V + That Cl)<br />
<br />
11. Subject + Verb + Conjuntive + To Infinitive ==&gt; (S + V + Con + To Infinitive)<br />
<br />
12. Subject + Verb + Conjuntive + Clause ==&gt; (S + V + Con + Cl)<br />
<br />
13. Subject + Verb + Gerund ==&gt; (S + V + Gerund)<br />
<br />
14. Subject + Verb + Preposition + Prepositional Object ==&gt; (S + V + Prep + Prep Obj)<br />
<br />
15. Subject + Verb + (Pro)noun + Preposition + (Pro)noun ==&gt; (S + V + Pro/N + Prep + Pro/N)<br />
<br />
16. Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object ==?(S + V + I.O. + D.O)<br />
<br />
17. Subject + Verb + (Pro)noun + That Clause ==&gt; S + V + Pro/N + That Cl)<br />
<br />
18. Subject + Verb + Indirect Object + Conjuntive + To Infinitive ==&gt; (S + V + I.O. + Con + To Infinitive)<br />
(trong đó Conjuntive + To Infinitive = Direct Object)<br />
<br />
19. Subject + Verb + (Pro)noun + Conjuntive + Clause ==&gt; (S + V + Con + Cl)<br />
<br />
20. Subject + Verb + (Pro)noun + Complement ==&gt; (S + V + Pro/N + Com)<br />
<br />
21. Subject + Verb + (Pro)noun + Noun ==&gt; (S + V + Pro/N + N)<br />
<br />
22. Subject + Verb + (Pro)noun + Past Participle ==&gt; (S + V + Pro/N + Past.Part.)<br />
(trong đó (Pro)noun = Direct Object , Past Participle = Object Complement)<br />
<br />
23. Subject + Verb ==&gt; (S + V)<br />
(Mẫu câu này dùng cho intransitive verbs)<br />
<br />
24. Subject + Verb + To Infinitive (S + V + To Infinitive)<br />
(To Infinitive trong mẫu câu này là cụm từ chỉ mục đích "in order to +V")<br />
<br />
25. Subject + Verb + Indirect Object + Adverbial Adjunct ==&gt; (S + V + I.O. + Adv Adj)<br />
<br />
Chúng ta sẽ cùng nghiên cứu dần các mẫu câu này nhé.<br />
<br />
st &amp; Tổng hợp<br />
</span>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Cách sử dụng một số cụm từ tiếng Anh]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-4766.html</link>
			<pubDate>Wed, 23 May 2012 14:48:57 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-4766.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">It's time...</span></span><br />
    <br />
Bạn có thể nói: It’s time (for somebody) to do something (đã đến lúc một người làm việc gì đó):-<br />
- Ex: It’s time to go home/It’s time for us to go home (Đến lúc chúng ta đi về nhà rồi)<br />
<br />
Bạn cũng có thể nói:<br />
- It’s late. It’s time we went home (Trễ rồi. Đã đến lúc chúng ta đi về nhà)<br />
<br />
Trong câu này chúng ta dùng went - dạng quá khứ (past) nhưng nó mang nghĩa hiện tại hay tương lai (không mang nghĩa quá khứ)<br />
- Ex: It’s 10 o’clock and he’s still in bed. It’s time he got up. (không nói “It’s time he gets up”) (Đã 10 giờ rồi mà anh ấy còn ở trên giường. Đã đến lúc anh ấy dậy rồi)<br />
<br />
- It’s time you did something (Lẽ ra bạn đã nên làm hay khởi sự làm công việc đó rồi)<br />
<br />
Chúng ta dùng cấu trúc này để phê phán hay phàn nàn ai đó:<br />
- Ex1: It’s time the children were in bed. It’s long after their bedtime. (Đã đến lúc bọn trẻ phải đi ngủ rồi. Đã quá giờ đi ngủ của chúng lâu rồi.)<br />
- Ex2: The windows are very dirty. I think it’s time we cleaned them.(Các cửa sổ bẩn quá. Tôi nghĩ là đã đến lúc chúng ta phải lau chùi chúng rồi.)<br />
<br />
Bạn cũng có thể nói: It’s about time…, It’s high time … <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">để làm mạnh hơn tính chất phê phán</span>:<br />
<br />
- Ex1: Jack is a great talker. But it’s about time he did something instead of just talking (Jack là một tên khoác lác. Nhưng đã đến lúc hắn ta phải làm một việc gì đó thay vì chỉ nói suông)<br />
<br />
- Ex2: You’re very selfish. It’s high time you realised that you’re not the most important person in the world (Anh thật ích kỷ. Đã đến lúc anh phải nhận thức rằng anh không phải là người quan trọng nhất trên thế giới này) <br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">1. It's time to do sth /for sb to be done</span> (Mẫu này giống mẫu 2 bên dưới nhưng nghĩa bị động ) <br />
<br />
Dùng khi ngừoi thực hiện hành động là chung chung ( chúng ta ,họ ... )<br />
- It's time to build a bridge over this river. ( đã đến lúc phải xây 1 cây cầu qua con sông này ) =&gt; chung chung, không cần biết ai xây<br />
<br />
Dùng khi người nói cùng thực hiện hành động đó<br />
- It's time to go out for lunch ( đã đến giờ đi ăn trưa rồi ) =&gt; cả bọn cùng đi ăn trong đó có người nói<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">2. It's time for sb to do sth</span><br />
<br />
Khi cần chỉ đích danh người thực hiện hành động<br />
- It's time for you to go to school. ( đã đến giờ bạn phải đi học rồi) =&gt; bạn đi chứ không phải tôi hay ai khác<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">3.  It's time sb did sth</span><br />
<br />
Giống mẫu 2 nhưng chỉ khác cấu trúc thôi.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">4. It's time that sb do sth....</span><br />
<br />
Giống mẫu 2,3 nhưng khác về cấu trúc thôi.<br />
<br />
ST &amp; TH</span>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #800080;" class="mycode_color"><span style="font-size: large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">It's time...</span></span><br />
    <br />
Bạn có thể nói: It’s time (for somebody) to do something (đã đến lúc một người làm việc gì đó):-<br />
- Ex: It’s time to go home/It’s time for us to go home (Đến lúc chúng ta đi về nhà rồi)<br />
<br />
Bạn cũng có thể nói:<br />
- It’s late. It’s time we went home (Trễ rồi. Đã đến lúc chúng ta đi về nhà)<br />
<br />
Trong câu này chúng ta dùng went - dạng quá khứ (past) nhưng nó mang nghĩa hiện tại hay tương lai (không mang nghĩa quá khứ)<br />
- Ex: It’s 10 o’clock and he’s still in bed. It’s time he got up. (không nói “It’s time he gets up”) (Đã 10 giờ rồi mà anh ấy còn ở trên giường. Đã đến lúc anh ấy dậy rồi)<br />
<br />
- It’s time you did something (Lẽ ra bạn đã nên làm hay khởi sự làm công việc đó rồi)<br />
<br />
Chúng ta dùng cấu trúc này để phê phán hay phàn nàn ai đó:<br />
- Ex1: It’s time the children were in bed. It’s long after their bedtime. (Đã đến lúc bọn trẻ phải đi ngủ rồi. Đã quá giờ đi ngủ của chúng lâu rồi.)<br />
- Ex2: The windows are very dirty. I think it’s time we cleaned them.(Các cửa sổ bẩn quá. Tôi nghĩ là đã đến lúc chúng ta phải lau chùi chúng rồi.)<br />
<br />
Bạn cũng có thể nói: It’s about time…, It’s high time … <span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">để làm mạnh hơn tính chất phê phán</span>:<br />
<br />
- Ex1: Jack is a great talker. But it’s about time he did something instead of just talking (Jack là một tên khoác lác. Nhưng đã đến lúc hắn ta phải làm một việc gì đó thay vì chỉ nói suông)<br />
<br />
- Ex2: You’re very selfish. It’s high time you realised that you’re not the most important person in the world (Anh thật ích kỷ. Đã đến lúc anh phải nhận thức rằng anh không phải là người quan trọng nhất trên thế giới này) <br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">1. It's time to do sth /for sb to be done</span> (Mẫu này giống mẫu 2 bên dưới nhưng nghĩa bị động ) <br />
<br />
Dùng khi ngừoi thực hiện hành động là chung chung ( chúng ta ,họ ... )<br />
- It's time to build a bridge over this river. ( đã đến lúc phải xây 1 cây cầu qua con sông này ) =&gt; chung chung, không cần biết ai xây<br />
<br />
Dùng khi người nói cùng thực hiện hành động đó<br />
- It's time to go out for lunch ( đã đến giờ đi ăn trưa rồi ) =&gt; cả bọn cùng đi ăn trong đó có người nói<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">2. It's time for sb to do sth</span><br />
<br />
Khi cần chỉ đích danh người thực hiện hành động<br />
- It's time for you to go to school. ( đã đến giờ bạn phải đi học rồi) =&gt; bạn đi chứ không phải tôi hay ai khác<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">3.  It's time sb did sth</span><br />
<br />
Giống mẫu 2 nhưng chỉ khác cấu trúc thôi.<br />
<br />
<span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">4. It's time that sb do sth....</span><br />
<br />
Giống mẫu 2,3 nhưng khác về cấu trúc thôi.<br />
<br />
ST &amp; TH</span>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[CỤM TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-5036.html</link>
			<pubDate>Fri, 11 May 2012 06:09:49 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-5036.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #FF0000;" class="mycode_color"><span style="font-size: x-large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">M</span></span></span><br />
<br />
<div><div class="spoiler_header"><span style="color: #0000CD;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">mess up (mess sth up)</span></span></span> <a href="javascript:void(0);" onclick="javascript:if(parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display=='block'){parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display='none';this.innerHTML='(Click to View)';}else {parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display='block';this.innerHTML='(Click to Hide)';}">(Click to View)</a></div><div class="spoiler_body" style="display: none;">: phạm sai lầm<br />
<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">- The hardest thing in the world is to stand up and say, "I messed up and it was my fault."</span><br />
 Điều khó khăn nhất trên đời là đứng dậy và nói, “Tôi đã mắc sai lầm và đó là lỗi của tôi”.<br />
<br />
<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">- "How did the exam go?" "Terrible. I think I really messed it up."</span><br />
 “Kỳ thi thế nào rồi?” “Tệ lắm. Tôi nghĩ tôi đã sai thật sự.</div></div>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #FF0000;" class="mycode_color"><span style="font-size: x-large;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">M</span></span></span><br />
<br />
<div><div class="spoiler_header"><span style="color: #0000CD;" class="mycode_color"><span style="font-size: medium;" class="mycode_size"><span style="font-weight: bold;" class="mycode_b">mess up (mess sth up)</span></span></span> <a href="javascript:void(0);" onclick="javascript:if(parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display=='block'){parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display='none';this.innerHTML='(Click to View)';}else {parentNode.parentNode.getElementsByTagName('div')[1].style.display='block';this.innerHTML='(Click to Hide)';}">(Click to View)</a></div><div class="spoiler_body" style="display: none;">: phạm sai lầm<br />
<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">- The hardest thing in the world is to stand up and say, "I messed up and it was my fault."</span><br />
 Điều khó khăn nhất trên đời là đứng dậy và nói, “Tôi đã mắc sai lầm và đó là lỗi của tôi”.<br />
<br />
<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">- "How did the exam go?" "Terrible. I think I really messed it up."</span><br />
 “Kỳ thi thế nào rồi?” “Tệ lắm. Tôi nghĩ tôi đã sai thật sự.</div></div>]]></content:encoded>
		</item>
		<item>
			<title><![CDATA[Tập dịch tiếng Anh]]></title>
			<link>https://thuthuataccess.com/forum/thread-5029.html</link>
			<pubDate>Thu, 10 May 2012 04:16:46 +0000</pubDate>
			<dc:creator><![CDATA[<a href="https://thuthuataccess.com/forum/member.php?action=profile&uid=4">Hạ Vàng</a>]]></dc:creator>
			<guid isPermaLink="false">https://thuthuataccess.com/forum/thread-5029.html</guid>
			<description><![CDATA[<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">The explosion was just collateral damage . It didn't start the fire — it was caused by it.</span>]]></description>
			<content:encoded><![CDATA[<span style="color: #0000CD;" class="mycode_color">The explosion was just collateral damage . It didn't start the fire — it was caused by it.</span>]]></content:encoded>
		</item>
	</channel>
</rss>